골치 아프다
♥ Dịch sát nghĩa: Đau đầu, dùng để diễn tả đau đầu về việc gì.
- 골치: cái đầu
- 아프다: đau, nhức
※ Ví dụ:
▶ 가: 이제 올해도 얼마 안 남았네요. 어떤일이 기억에 남아요?
나: 글쎄요. 저는 골치 아픈 일들이 많았어요. 취업 문제로 이런저런 고민을 많이 했거든요.
A: Không còn lâu nữa là hết năm nay. Bạn nhớ việc gì?
B: Xem nào? Tôi đã trải qua rất nhiều việc đau đầu. Bởi vì tìm việc nên có rất nhiều thứ phải lo lắng.
▶ 가: 회사에 복잡한 일이 생겨서 골치가 아프네요.
나: 오늘은 골치 아픈 이야기는 그만하고 일단 한잔하러 가자.
A: Tôi đang đau đầu vì công ty xảy ra việc phức tạp.
B: Hôm nay đừng nói những chuyện đau đầu nữa, hãy đi uống một ly nào.